làm rầy
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Gây chuyện bực mình, phiền phức: Hành động gây ra sự khó chịu, quấy rầy hoặc làm phiền người khác một cách không cần thiết.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Đứa trẻ cứ làm rầy mẹ nó suốt buổi chiều. (Đứa trẻ cứ gây phiền phức cho mẹ nó suốt buổi chiều.)
- Anh ta thường xuyên làm rầy đồng nghiệp bằng những câu hỏi vụn vặt. (Anh ta thường xuyên gây bực mình cho đồng nghiệp bằng những câu hỏi vụn vặt.)
- Xin đừng làm rầy tôi lúc này. (Xin đừng làm phiền/quấy rầy tôi lúc này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "làm rầy làm rà": Cụm từ láy, nhấn mạnh việc gây phiền toái một cách dai dẳng, lặp đi lặp lại.
- Nó cứ làm rầy làm rà khiến tôi không tập trung được. (Nó cứ quấy rầy một cách dai dẳng khiến tôi không tập trung được.)
Biến thể và từ gần giống
- Làm phiền (động từ): Gây ra sự phiền toái, bất tiện. (Từ gần nghĩa, phổ biến hơn).
- Quấy rầy (động từ): Làm phiền, gây rối, thường với mức độ khó chịu rõ rệt.
- Gây rầy (động từ): Một biến thể ít phổ biến hơn, cùng nghĩa với "làm rầy".
Từ đồng nghĩa
- Quấy nhiễu: Làm phiền, gây rối.
- Gây phiền: Làm cho người khác thấy phiền lòng, bực mình.
- Làm pnhọc (phương ngữ): Làm phiền, gây khó chịu.
Từ trái nghĩa
- Im lặng: Giữ yên lặng, không gây tiếng động.
- Để yên: Không đụng chạm, không làm phiền.
- Hãy để yên cho người ta làm việc. (Hãy không làm phiền để người ta làm việc.)
Lưu ý sử dụng
- Từ "làm rầy" thường được dùng trong văn nói hoặc văn viết mang tính đời thường, ít dùng trong văn phong trang trọng.
- Từ này thường diễn tả hành động gây phiền ở mức độ nhẹ hoặc trung bình, chưa đến mức nghiêm trọng như "quấy rối" hay "quấy nhiễu".
- Gây chuyện bực mình.