làm rầy

Học thuật
Thân thiện
làm rầy

Mẹ bảo tôi đừng làm rầy khi bà đang làm việc.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Gây chuyện bực mình, phiền phức: Hành động gây ra sự khó chịu, quấy rầy hoặc làm phiền người khác một cách không cần thiết.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Đứa trẻ cứ làm rầy mẹ suốt buổi chiều. (Đứa trẻ cứ gây phiền phức cho mẹ suốt buổi chiều.)
    • Anh ta thường xuyên làm rầy đồng nghiệp bằng những câu hỏi vụn vặt. (Anh ta thường xuyên gây bực mình cho đồng nghiệp bằng những câu hỏi vụn vặt.)
    • Xin đừng làm rầy tôi lúc này. (Xin đừng làm phiền/quấy rầy tôi lúc này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "làm rầy làm ": Cụm từ láy, nhấn mạnh việc gây phiền toái một cách dai dẳng, lặp đi lặp lại.
    • cứ làm rầy làm khiến tôi không tập trung được. ( cứ quấy rầy một cách dai dẳng khiến tôi không tập trung được.)
Biến thể từ gần giống
  • Làm phiền (động từ): Gây ra sự phiền toái, bất tiện. (Từ gần nghĩa, phổ biến hơn).
  • Quấy rầy (động từ): Làm phiền, gây rối, thường với mức độ khó chịu rõ rệt.
  • Gây rầy (động từ): Một biến thể ít phổ biến hơn, cùng nghĩa với "làm rầy".
Từ đồng nghĩa
  • Quấy nhiễu: Làm phiền, gây rối.
  • Gây phiền: Làm cho người khác thấy phiền lòng, bực mình.
  • Làm pnhọc (phương ngữ): Làm phiền, gây khó chịu.
Từ trái nghĩa
  • Im lặng: Giữ yên lặng, không gây tiếng động.
  • Để yên: Không đụng chạm, không làm phiền.
    • Hãy để yên cho người ta làm việc. (Hãy không làm phiền để người ta làm việc.)
Lưu ý sử dụng
  • Từ "làm rầy" thường được dùng trong văn nói hoặc văn viết mang tính đời thường, ít dùng trong văn phong trang trọng.
  • Từ này thường diễn tả hành động gây phiềnmức độ nhẹ hoặc trung bình, chưa đến mức nghiêm trọng như "quấy rối" hay "quấy nhiễu".
làm rầy

Mẹ bảo tôi đừng làm rầy khi bà đang làm việc.

  1. Gây chuyện bực mình.

Từ gần giống

Từ chứa "làm rầy"

Proverbs and Idioms